Máy in mã vạch Zebra ZT421 với khả năng in ấn tem nhãn tốt. In được độ rộng lên đến 6 inch. Do đó máy in ấn được nhiều kích thước nhãn. Thích hợp sử dụng cho nhiều dòng sản phẩm. Không thể không nhắc đến, tốc độ in vượt trội lên đến 305 mm/giây. Được xem là nổi bậc hơn hẳn trong dòng máy in công nghiệp. Vì vậy, nếu bạn đang cần in ấn số lượng tem nhãn lớn, chất lượng đẹp trong thời gian ngắn. Thì chắc chắn không thể bỏ qua máy dòng máy này. Zebra ZT421 được thiết kế đi kèm với Ram 256 MB tiêu chuẩn và Flash 512 MB. Máy được trang bị cổng kết nối phổ biến và hiện đại. Như USB, RS232, LAN và Bluetooth. Với sự đa dạng này, việc chia sẻ tài nguyên máy in trong cùng hệ thống mạng nội bộ được diễn ra nhanh chóng.
Máy in mã vạch ZT421 là lựa chọn vô cùng thích hợp đối với các nhà máy sản xuất. Hỗ trợ in tem nhãn phụ sản phẩm, chuẩn hoá đóng gói hàng hoá khi đưa ra thị trường tiêu thụ cũng như hỗ trợ xuất nhập khẩu hàng hoá. Vận chuyển cũng như bán lẻ, kho hàng với quy mô lớn. Vì thế, còn chần chờ gì nữa mà không liên hệ với chúng tôi để sở hữu ngay chiếc máy in mã vạch vượt trội này.
Thông số kỹ thuật:
| Thương hiệu | Zebra |
| Model / Part | ZT421 | ZT42163-T0P0000Z |
| Sản phẩm | máy in |
| 5704174276074, 8596375235502 | |
| Ngôn ngữ | Anh |
| Loại tập tin | EN – 199 (PDF), EN – 2 Installation Guide (PDF) |
|
Thiết kế |
|
| Màn hình tích hợp | Có |
| Loại màn hình | LCD |
| Hiển thị màu | Có |
| Kích thước màn hình | 4.3 ” |
| Màu sắc sản phẩm | Black, Grey |
|
Tính năng |
|
| Bộ nhớ Flash | 512 MB |
| Dung lượng RAM | 0.256 GB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | 512 MB |
| Phương tiện lưu trữ | Flash |
|
Các đặc điểm khác |
|
| Kiểu bộ nhớ đa phương tiện | Flash |
| Chỉ thị điốt phát quang (LED) | Có |
|
Nội dung đóng gói |
|
| Hướng dẫn khởi động nhanh | Có |
| Kèm adapter AC | Có |
|
Cổng giao tiếp |
|
| Số lượng cổng USB 2.0 | 1 |
| Đầu nối USB | USB Type-A |
| Công nghệ kết nối | Có dây & Không dây |
| Giao diện chuẩn | Bluetooth, Ethernet, RS-232, USB 2.0 |
| Bluetooth | Có |
| Phiên bản Bluetooth | 4.1 |
| Cổng USB | Có |
| Giao diện truyền thông nối tiếp | Có |
| Loại giao diện chuỗi | RS-232 |
| Kết nối mạng Ethernet / LAN | Có |
| Wi-Fi | Có |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 (802.11ac) |
|
Thông số đóng gói |
|
| Trọng lượng thùng hàng | 20410 g |
|
hệ thống mạng |
|
| Kết nối mạng Ethernet / LAN | Có |
| Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet | 10, 100 Mbit/s |
| Wi-Fi | Có |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 (802.11ac) |
|
Trọng lượng & Kích thước |
|
| Chiều rộng | 336 mm |
| Độ dày | 495 mm |
| Chiều cao | 324 mm |
| Trọng lượng | 18400 g |
|
Điều kiện hoạt động |
|
| Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) | 0 – 40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ (T-T) | -40 – 60 °C |
| Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) | 20 – 85 phần trăm |
| Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) | 5 – 85 phần trăm |
|
Chi tiết kỹ thuật |
|
| Chứng chỉ bền vững | NGÔI SAO NĂNG LƯỢNG |
|
Điện |
|
| Điện áp AC đầu vào | 100 – 240 V |
| Tần số AC đầu vào | 50 – 60 Hz |
| Loại nguồn năng lượng | Dòng điện xoay chiều |
|
In |
|
| Công nghệ in | Nhiệt trực tiếp/Truyền nhiệt |
| Kiểu/Loại | Máy in tem nhãn mã vạch |
| Màu sắc | Không |
| Tốc độ in | 305 mm/s |
| Độ phân giải tối đa | 300 DPI |
| Chiều rộng khổ in tối đa | 168 mm |
|
Xử lý giấy |
|
| Chiều dài tối đa của phương tiện | 2591 mm |
| Chiều rộng khổ in tối đa | 168 mm |
|
Các số liệu kích thước |
|
| Mã Hệ thống hài hòa (HS) | 84433210 |
|
Hiệu suất |
|
| Bộ nhớ Flash | 512 MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | 512 MB |











